Đối với nhiều trẻ có rối loạn phổ tự kỷ (ASD), thế giới không hiện ra một cách êm đềm. Thay vào đó, nó là một sự bùng nổ của các kích thích. Hiện tượng này được gọi là Rối loạn xử lý cảm giác (Sensory Processing Disorder - SPD).

 

tai-xuong

1. Tại sao trẻ lại nhạy cảm quá mức? 

Sự nhạy cảm này không phải là do trẻ "khó tính", mà xuất phát từ sự khác biệt trong cấu trúc não bộ.

  • Bộ lọc thông tin bị lỗi: Não không thể lọc bỏ tạp âm/tín hiệu dư thừa (ngưỡng cảm giác bất thường).
  • Kết nối thần kinh quá mức: Tín hiệu giác quan bị khuếch đại mạnh hơn bình thường trước khi đến vùng nhận thức.
  • Mất cân bằng giữa Hưng phấn và Ức chế (E/I Balance): Thiếu hụt chất ức chế (GABA) khiến não không thể "giảm âm lượng" các kích thích, dẫn đến trạng thái quá tải thần kinh. (Hyper-arousal).

2. Nhận diện các "kẻ thù" tiềm ẩn trong môi trường

Trẻ tự kỷ thường gặp hai trạng thái: Quá nhạy cảm (Hypersensitivity) hoặc Kém nhạy cảm (Hyposensitivity).

Hệ thính giác (Âm thanh)

Đây thường là biểu hiện dễ nhận thấy nhất.

  • Quá nhạy cảm: Trẻ bị hoảng loạn, đau đớn khi nghe những âm thanh bình thường (tiếng máy sấy tóc, tiếng xả nước bồn cầu, tiếng máy hút bụi). Trẻ thường dùng tay bịt chặt tai.
  • Kém nhạy cảm: Trẻ dường như không phản ứng khi được gọi tên, nhưng lại cực kỳ chú ý đến những âm thanh rất nhỏ hoặc thích nghe những tiếng động lặp đi lặp lại.

Hệ thị giác (Ánh sáng và Hình ảnh)

  • Quá nhạy cảm: Trẻ sợ ánh sáng mạnh (đèn huỳnh quang, ánh nắng), thường xuyên nheo mắt hoặc che mắt. Trẻ bị xao nhãng bởi những chi tiết nhỏ trên tường hoặc bụi bay trong không khí.
  • Kém nhạy cảm: Trẻ thích nhìn những vật chuyển động xoay tròn (cánh quạt, bánh xe), thích xem các video có màu sắc rực rỡ hoặc đưa đồ vật lên rất sát mắt để nhìn.

Hệ xúc giác (Chạm và Tiếp xúc da)

  • Quá nhạy cảm: Trẻ phản ứng gay gắt với nhãn mác quần áo, chất liệu vải thô ráp, hoặc không chịu đi tất/giày. Trẻ có thể né tránh việc được ôm hôn hoặc nắm tay.
  • Kém nhạy cảm: Trẻ có ngưỡng đau rất cao (bị ngã đau nhưng không khóc). Trẻ có xu hướng thích chạm vào mọi thứ, thích được ôm thật chặt (Deep pressure) hoặc có hành vi tự gây thương tích để tìm cảm giác.

Hệ vị giác và Khứu giác (Ăn uống và Mùi)

  • Biểu hiện: Trẻ thường cực kỳ kén ăn. Trẻ chỉ ăn một vài món nhất định (về màu sắc hoặc kết cấu như chỉ ăn đồ mềm, đồ giòn). Trẻ có thể ngửi mọi thứ, kể cả những vật không phải đồ ăn, hoặc nôn mửa khi gặp mùi lạ.

Hệ Tiền đình và Cảm thụ bản thể (Thăng bằng và Vị trí cơ thể)

Đây là hai hệ thống giác quan "ẩn" nhưng cực kỳ quan trọng:

  • Hệ tiền đình: Trẻ có thể thích xoay vòng tròn liên tục mà không thấy chóng mặt, hoặc ngược lại, rất sợ các hoạt động vận động như đi cầu thăng bằng, bập bênh.
  • Cảm thụ bản thể: Trẻ thường có vẻ vụng về, hay đâm sầm vào đồ vật, thích nhảy lên xuống tại chỗ hoặc vỗ tay liên tục để cảm nhận được vị trí cơ thể mình trong không gian.

3. Cách ứng phó các “kẻ thù” tiềm ẩn

Chủ động Phòng ngừa (Thay đổi môi trường)

Mục tiêu là giảm bớt các tác nhân gây "đau đớn" cho hệ thần kinh của trẻ trước khi cơn bùng nổ xảy ra.

  • Giảm tác nhân: Dùng tai nghe chống ồn, đèn vàng dịu, cắt bỏ nhãn mác quần áo cotton mềm.
  • Tạo không gian: Thiết lập "Góc an toàn" ít đồ đạc để trẻ nghỉ ngơi.

Chiến lược "Nạp & Xả" (Điều hòa cảm giác)

Dựa trên việc trẻ đang bị Quá nhạy cảm hay Kém nhạy cảm:

  • Trẻ quá nhạy cảm (Tránh né): Cho trẻ quyền kiểm soát và làm quen dần dần (ví dụ: chạm trước khi ăn).
  • Trẻ kém nhạy cảm (Tìm kiếm): Cung cấp hoạt động mạnh để "no" cảm giác (nhảy lò xo, kéo co, chăn trọng lực).

Xử lý khi quá tải (Cấp cứu Meltdown)

Khi trẻ đã rơi vào trạng thái hoảng loạn do cảm giác (khác với ăn vạ đòi đồ chơi):

  • Nguyên tắc 3 KHÔNG: Không hỏi nhiều - Không giải thích - Không trách phạt.
  • Giảm tối đa đầu vào: Tắt tivi, tắt đèn, yêu cầu mọi người xung quanh giữ yên lặng.
  • Hỗ trợ im lặng: Ở bên cạnh trẻ, đảm bảo trẻ không tự gây thương tích, và đợi cho hệ thần kinh của trẻ tự hạ nhiệt.

 

Tài liệu tham khảo

American Psychiatric Association (2013). "Sổ tay chẩn đoán và thống kê các loại rối loạn tâm thần, tái bản lần 5 - (DSM-5).

Dunn, W. (1997). "The Sensory Profile: a discriminating measure of sensory processing in everyday life". Tạp chí Sensory Integration Special Interest Section Quarterly.

Ayres, A. J. (1972/2005). "Sensory Integration and the Child". Western Psychological Services.

Case-Smith, J., & Arbesman, M. (2008). "Evidence-based review of interventions for autism spectrum disorders". Tạp chí The American Journal of Occupational Therapy (AJOT).

icon Messenger icon Zalo icon Youtube