Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một hội chứng rối loạn phát triển thần kinh phổ biến, thường được quản lý chủ yếu bằng các loại thuốc điều hòa thần kinh (như chất kích thích và chất không kích thích) kết hợp với liệu pháp hành vi. Tuy nhiên, do lo ngại về tác dụng phụ của thuốc hoặc mong muốn tìm kiếm các giải pháp toàn diện, xu hướng can thiệp bằng chế độ ăn uống và thay đổi lối sống đang ngày càng nhận được sự quan tâm lớn từ cả giới khoa học lẫn các gia đình có người mắc ADHD.
CAN THIỆP BẰNG CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG: TỪ LOẠI BỎ ĐẾN BỔ SUNG
Mối liên hệ giữa trục não - ruột đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu về việc thực phẩm ảnh hưởng thế nào đến mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng ADHD.
1. Chế độ ăn loại bỏ và Chế độ ăn Few-Foods
Một trong những can thiệp được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất là chế độ ăn loại bỏ. Các nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, điển hình là nghiên cứu INCA (Pelsser et al., 2011), cho thấy chế độ ăn hạn chế nghiêm ngặt (chỉ bao gồm một số thực phẩm ít gây dị ứng như gạo, thịt chuyển hóa ít, rau và nước) mang lại sự cải thiện đáng kể về mặt lâm sàng ở một phân nhóm trẻ em mắc ADHD.
- Thực tiễn áp dụng: Sau giai đoạn loại bỏ (thường từ 2-5 tuần), các thực phẩm sẽ được đưa lại vào chế độ ăn từng chút một để xác định chính xác chất gây dị ứng hoặc gây kích thích hệ thần kinh (như gluten, sữa, hoặc các chất bảo quản).
2. Đường, chất phụ gia và màu thực phẩm nhân tạo
Mặc dù quan niệm dân gian cho rằng "đường gây tăng động" không được ủng hộ hoàn toàn bởi dữ liệu lớn, việc tiêu thụ thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) cao lại liên quan đến sự trồi sụt thất thường của dopamine và cortisol, làm trầm trọng thêm tình trạng mất tập trung. Ngược lại, bằng chứng về màu thực phẩm nhân tạo (AFCs) và chất bảo quản (như sodium benzoate) có tính thuyết phục hơn. Nghiên cứu của McCann et al. (2007) chỉ ra rằng AFCs làm tăng mức độ tăng động không chỉ ở trẻ ADHD mà cả ở trẻ phát triển bình thường.
3. Bổ sung Axit béo Omega-3 và Omega-6
Các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài (PUFAs), đặc biệt là EPA và DHA, đóng vai trò cốt lõi trong cấu trúc màng tế bào thần kinh và quá trình truyền dẫn tín hiệu của dopamine.
- Bằng chứng: Các phân tích tổng hợp (meta-analysis) cho thấy việc bổ sung Omega-3 (với hàm lượng EPA cao hơn DHA) mang lại hiệu quả cải thiện ở mức độ từ nhỏ đến trung bình (Chang et al., 2018). Tuy không thể thay thế hoàn toàn cho thuốc, đây là một liệu pháp hỗ trợ an toàn và có giá trị cao.
THÓI QUEN SINH HOẠT VÀ GIẤC NGỦ: NỀN TẢNG ĐIỀU HÒA THẦN KINH
Bên cạnh dinh dưỡng, các yếu tố thuộc về lối sống đóng vai trò tối quan trọng trong việc định hình khả năng tự điều chỉnh của não bộ.

1. Hoạt động thể chất
Tập thể dục cường độ từ trung bình đến cao kích thích giải phóng tức thì các chất dẫn truyền thần kinh bao gồm dopamine và norepinephrine – cơ chế tương tự như các loại thuốc kích thích ADHD nhưng ở mức độ sinh lý tự nhiên.
- Nghiên cứu mới: Một tổng quan hệ thống của Ng et al. (2017) khẳng định rằng cả các bài tập cardio (chạy bộ, đạp xe) lẫn các bài tập đòi hỏi sự phối hợp phức tạp (như võ thuật, yoga) đều giúp tăng cường chức năng điều hành, giảm hành vi bốc đồng và cải thiện sự chú ý ở trẻ em.
2. Vệ sinh giấc ngủ
Có tới 70% cá nhân mắc ADHD gặp các vấn đề về giấc ngủ (như khó đi vào giấc ngủ, chu kỳ circadian bị lệch pha). Thiếu ngủ làm suy yếu nghiêm trọng hoạt động của vỏ não trước trán, nơi chịu trách nhiệm kiểm soát nhận thức.
- Thực tiễn áp dụng: Thiết lập một lịch trình ngủ nhất quán, hạn chế ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử ít nhất 1 giờ trước khi ngủ và sử dụng liệu pháp ánh sáng vào buổi sáng đã được chứng minh giúp đồng bộ lại đồng hồ sinh học, từ đó giảm đáng kể các biểu hiện giống ADHD vào ban ngày (Van der Heijden et al., 2007).
ĐÁNH GIÁ THỰC TIỄN: LIỆU CÓ THAY THẾ THUỐC?
Dựa trên dòng chảy bằng chứng hiện tại, câu trả lời từ các nhà đồng thuận y khoa quốc tế là: Chế độ ăn và lối sống có thể cải thiện đáng kể ADHD, nhưng thường hoạt động như một liệu pháp bổ trợ hơn là một liệu pháp thay thế hoàn toàn cho các trường hợp từ trung bình đến nặng.
Hiệu quả của các can thiệp này mang tính cá thể hóa rất cao. Một chế độ ăn loại bỏ có thể hoạt động kỳ diệu với một đứa trẻ có cơ địa nhạy cảm, nhưng lại không có tác dụng với đứa trẻ khác.
Khuyến nghị thực tiễn: Tiếp cận theo mô hình đa phương thức. Việc tối ưu hóa chế độ ăn (giàu protein, đủ Omega-3, ít thực phẩm chế biến sẵn), đảm bảo vận động thể chất hàng ngày và quản lý giấc ngủ chặt chẽ sẽ giúp tạo ra một "nền tảng thần kinh" ổn định nhất. Điều này không chỉ giúp giảm bớt liều lượng thuốc cần thiết mà còn nâng cao chất lượng sống toàn diện của đứa trẻ.
Tài liệu tham khảo
- Pelsser, L. M., et al. (2011). Effects of a restricted elimination diet on the behaviour of children with attention-deficit hyperactivity disorder (INCA study): a randomised controlled trial. The Lancet, 377(9764), 494-503.
- McCann, D., et al. (2007). Food additives and hyperactive behaviour in 3-year-old and 8/9-year-old children in the community: a randomised, double-blind, placebo-controlled trial. The Lancet, 370(9598), 1560-1567.
- Chang, J. P. C., et al. (2018). Omega-3 polyunsaturated fatty acids in youths with attention deficit hyperactivity disorder: a systematic review and meta-analysis of clinical trials and nutritional biochemistry. Neuropsychopharmacology, 43(3), 534-545.
- Ng, Q. X., et al. (2017). A systematic review of the efficacy of physical exercise for children and adolescents with attention deficit hyperactivity disorder (ADHD). Frontiers in Psychiatry, 8, 266.
- Van der Heijden, K. B., et al. (2007). Effect of melatonin on sleep, behavior, and cognition in ADHD and chronic sleep-onset insomnia. Journal of the American Academy of Child & Adolescent Psychiatry, 46(2), 233-241.
Không có bình luận nào cho bài viết.
