Giao tiếp không lời là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển ngôn ngữ và tương tác xã hội ở trẻ nhỏ. Trong số các hành vi không lời, hành vi chỉ tay được xem là một cột mốc phát triển quan trọng, đánh dấu sự chuyển biến từ giao tiếp sơ khai sang giao tiếp có ý thức. Đối với trẻ có rối loạn phổ tự kỷ, việc thiếu hụt hoặc chậm trễ trong kỹ năng chỉ tay là một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm phổ biến nhất.
TẦM QUAN TRỌNG CỦA HÀNH VI CHỈ TAY TRONG PHÁT TRIỂN TRÍ TUỆ VÀ NGÔN NGỮ
Hành vi chỉ tay không đơn thuần là một cử động cơ học của ngón tay, mà là biểu hiện của chú ý chung – khả năng chia sẻ sự quan tâm phối hợp giữa trẻ, một người khác và một đồ vật hoặc sự kiện trong môi trường.
Trong tâm lý học phát triển, chỉ tay được chia làm hai loại chính:
- Chỉ tay nhằm yêu cầu: Trẻ chỉ tay vào một vật (ví dụ: hộp sữa trên bàn) để người lớn lấy cho trẻ. Đây là hình thức giao tiếp mang tính chức năng, sử dụng người khác như một công cụ để đạt mục đích.
- Chỉ tay nhằm chia sẻ thông tin/gây chú ý: Trẻ chỉ tay vào một chú chim đang bay hoặc một chiếc ô tô đồ chơi mới chỉ để người lớn nhìn theo và cùng chia sẻ niềm vui ("Nhìn kìa!"). Đây là nền tảng cao cấp của giao tiếp xã hội, thể hiện nhận thức rằng người khác cũng có suy nghĩ và mối quan tâm riêng.
Nghiên cứu của Tomasello (2007) chỉ ra rằng hành vi chỉ tay mang tính chia sẻ thông tin là tiền đề trực tiếp cho việc học từ vựng. Khi trẻ chỉ tay và người lớn gọi tên đồ vật đó ("Đúng rồi, đó là quả bóng!"), trẻ sẽ thiết lập mối liên kết giữa âm thanh ngôn ngữ và vật thể một cách nhanh chóng.
THÁCH THỨC ĐỐI VỚI TRẺ TỰ KỶ
Một trong những tiêu chí chẩn đoán cốt lõi của rối loạn phổ tự kỷ theo DSM-5 là sự khiếm khuyết trong giao tiếp xã hội và tương tác xã hội, bao gồm cả giao tiếp không lời.
- Thiếu hụt chú ý chung: Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc hiểu rằng ánh mắt hoặc cử chỉ của người khác mang thông tin. Trẻ có thể không nhìn theo hướng chỉ tay của cha mẹ và ngược lại, không tự phát sinh hành vi chỉ tay để chia sẻ thế giới nội tâm của mình.
- Sử dụng bàn tay như một công cụ vật lý: Thay vì chỉ tay từ xa, trẻ tự kỷ có xu hướng nắm lấy tay người lớn và đặt lên đồ vật trẻ muốn (không có sự tương tác bằng mắt). Hành vi này thiếu đi yếu tố giao tiếp xã hội thực sự.
Nếu không được can thiệp sớm, việc thiếu kỹ năng chỉ tay sẽ kéo dài khoảng cách về ngôn ngữ, khiến trẻ dễ nảy sinh các hành vi ăn vạ, bùng nổ do không thể biểu đạt nhu cầu của bản thân.
QUY TRÌNH CAN THIỆP HÀNH VI DẠY TRẺ TỰ KỶ BIẾT CHỈ TAY
Phương pháp Phân tích Hành vi Áp dụng - ABA và các mô hình can thiệp sớm dựa trên sự phát triển và hành vi tự nhiên đã chứng minh hiệu quả cao trong việc dạy kỹ năng này. Quy trình gồm các bước cơ bản sau:
Bước 1: Tạo hình ngón tay và nhắc nhở
Ban đầu, trẻ có thể chưa biết cách xòe một ngón tay trỏ. Nhà trị liệu hoặc phụ huynh cần hỗ trợ vật lý trực tiếp (Nhắc nhở toàn phần):
- Đặt đồ vật trẻ cực kỳ yêu thích (bánh, đồ chơi phát sáng) trước mặt trẻ nhưng ngoài tầm với.
- Khi trẻ với tay lấy, nhẹ nhàng cầm tay trẻ, gập các ngón tay khác lại và duỗi ngón tay trỏ của trẻ hướng về phía đồ vật.
- Ngay lập tức khen ngợi ("Con chỉ bánh à!") và đưa đồ vật đó cho trẻ.
Bước 2: Giảm dần sự hỗ trợ
Khi trẻ bắt đầu quen với việc định hình ngón tay, người can thiệp giảm dần sự hỗ trợ vật lý: từ cầm cả bàn tay chuyển sang chạm nhẹ vào cổ tay, sau đó là chỉ nhắc nhở bằng lời ("Con muốn cái nào? Chỉ cho mẹ xem") hoặc nhắc nhở bằng thị giác (mẹ tự chỉ tay làm mẫu).
Bước 3: Dạy chỉ tay khoảng cách xa và phối hợp ánh mắt (Eye Contact)
Một hành vi chỉ tay hoàn chỉnh đòi hỏi sự phối hợp: Trẻ nhìn đồ vật -> Nhìn người lớn -> Chỉ tay -> Nhìn lại người lớn.
- Đặt đồ vật ở khoảng cách xa dần (trên kệ cao).
- Chờ đợi vài giây trước khi đưa đồ vật để khuyến khích trẻ nhìn vào mắt người lớn sau khi chỉ tay. Khi ánh mắt chạm nhau, phần thưởng sẽ được trao ngay lập tức.
Bước 4: Khái quát hóa kỹ năng
Trẻ cần được thực hành kỹ năng này với nhiều người khác nhau (bố, mẹ, giáo viên, ông bà) và trong nhiều môi trường khác nhau (ở nhà, lớp học, công viên, siêu thị) để hành vi trở thành một kỹ năng giao tiếp tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
- American Psychiatric Association. (2013). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (5th ed.). Arlington, VA: American Psychiatric Publishing.
- Charman, T. (2003). Why is joint attention a pivotal skill in autism?. Philosophical Transactions of the Royal Society of London. Series B: Biological Sciences, 358(1430), 315-324.
- Mundy, P. (2016). Autism and joint attention: Development, neuroscience, and clinical implications. Guilford Publications.
- Schreibman, L., Dawson, G., Stahmer, A. C., Landa, R., Rogers, S. J., McGee, G. G., ... & Halladay, A. (2015). Naturalistic developmental behavioral interventions: Empirically validated treatments for autism spectrum disorder. Journal of Autism and Developmental Disorders, 45(8), 2411-2428.
- Tomasello, M., Carpenter, M., & Liszkowski, U. (2007). A new look at infant pointing. Child Development, 78(3), 705-722.
Không có bình luận nào cho bài viết.
